company man

Học thuật
Thân thiện
company man

A company man works late at the office to finish a report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trung thành với công ty: Một nhân viên luôn đặt lợi ích sự trung thành với công ty lên trên hết, đôi khi bất chấp lợi ích của đồng nghiệp hoặc các nguyên tắc cá nhân. Người này thường ủng hộ mọi quyết định chính sách của ban lãnh đạo công ty.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a true company man, always putting the firm's interests before everything else. (Anh ấy được biết đến như một người trung thành với công ty đích thực, luôn đặt lợi ích của hãng lên trên mọi thứ.)
    • The union members were suspicious of him because they saw him as a company man. (Các thành viên công đoàn nghi ngờ anh ta họ coi anh ta người của công ty.)
    • Despite the layoffs, the company man defended the management's difficult decision. (Bất chấp việc sa thải, người trung thành với công ty vẫn bảo vệ quyết định khó khăn của ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a loyal company man": một người trung thành tuyệt đối với công ty.

    • After 30 years of service, he was regarded as a loyal company man. (Sau 30 năm phục vụ, ông ấy được coi một người trung thành tuyệt đối với công ty.)
  • "To play the company man": hành xử hoặc tỏ ra người trung thành với công ty (đôi khi tính toán).

    • In the meeting, he decided to play the company man and support the unpopular policy. (Trong cuộc họp, anh ta quyết định tỏ ra người của công ty ủng hộ chính sách không được lòng dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Company woman (n): nữ nhân viên trung thành với công ty. (Dạng giống cái của "company man").
  • Organization man (n): người trung thành với tổ chức. (Khái niệm rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ tổ chức lớn nào, không chỉ công ty).
Từ đồng nghĩa
  • Corporate loyalist: người trung thành với tập đoàn/công ty.
  • Management stooge: kẻ tay sai cho ban lãnh đạo (mang nghĩa tiêu cực, chê bai).
Từ trái nghĩa
  • Whistleblower: người tố cáo, người tố giác (tiết lộ hành vi sai trái trong công ty).
  • Maverick: người tư tưởng độc lập, không tuân theo số đông hoặc chính sách công ty.
Thành ngữ liên quan
  • To drink the corporate Kool-Aid: (thành ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực) Tin tưởng mù quáng vào triết hoặc chính sách của công ty không sự hoài nghi hay chất vấn.
    • He's completely drunk the corporate Kool-Aid; he never questions any decision from the top. (Anh ta đã hoàn toàn tin tưởng mù quáng vào công ty; anh ta không bao giờ chất vấn bất kỳ quyết định nào từ cấp trên.)
company man

A company man works late at the office to finish a report.

Noun
  1. người trung thành với công ty.